Bản dịch của từ Modest increase trong tiếng Việt
Modest increase

Modest increase(Noun)
Một sự tăng nhỏ hoặc vừa phải, thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh tế.
A modest or moderate increase; commonly used in an economic context.
一个不大也不过分的增长,常用于经济领域。
Một sự tiến bộ hoặc cải thiện nhỏ về hiệu suất hoặc tình trạng.
A modest improvement or progress in performance or conditions.
在表现或条件方面略有提升或进步。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "modest increase" đề cập đến sự gia tăng nhỏ, không đáng kể, thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc thống kê để mô tả sự cải thiện có thể xảy ra nhưng không quá lớn. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự trong tiếng Anh Anh, tuy nhiên, có sự khác biệt trong ngữ điệu, với giọng Mỹ thường nhấn mạnh hơn so với giọng Anh. Trong cả hai biến thể, "modest" nhấn mạnh tính khiêm tốn của sự gia tăng.
Từ "modest increase" đề cập đến sự gia tăng nhỏ, không đáng kể, thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc thống kê để mô tả sự cải thiện có thể xảy ra nhưng không quá lớn. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự trong tiếng Anh Anh, tuy nhiên, có sự khác biệt trong ngữ điệu, với giọng Mỹ thường nhấn mạnh hơn so với giọng Anh. Trong cả hai biến thể, "modest" nhấn mạnh tính khiêm tốn của sự gia tăng.
