Bản dịch của từ Modest increase trong tiếng Việt

Modest increase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modest increase(Noun)

mˈɑdəst ˈɪnkɹˌis
mˈɑdəst ˈɪnkɹˌis
01

Một sự tăng nhẹ hoặc vừa phải về số lượng, mức độ hoặc giá trị.

A small or moderate increase in quantity, extent, or value.

增长的规模较小或中等,无论是数量、程度还是价值方面。

Ví dụ
02

Một sự tăng nhỏ hoặc vừa phải, thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh tế.

A modest or moderate increase; commonly used in an economic context.

一个不大也不过分的增长,常用于经济领域。

Ví dụ
03

Một sự tiến bộ hoặc cải thiện nhỏ về hiệu suất hoặc tình trạng.

A modest improvement or progress in performance or conditions.

在表现或条件方面略有提升或进步。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh