Bản dịch của từ Modicum trong tiếng Việt

Modicum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modicum(Noun)

mˈɑdɪkəm
mˈɑdɪkəm
01

Một lượng rất nhỏ của một thứ gì đó, thường là thứ đáng giá hoặc đáng mong muốn.

A small quantity of a particular thing especially something desirable or valuable.

少量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Modicum (Noun)

SingularPlural

Modicum

Modicums

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ