Bản dịch của từ Moister trong tiếng Việt

Moister

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moister(Adjective)

mˈɔɪstɐ
ˈmɔɪstɝ
01

Có một lượng độ ẩm vừa phải

Having a moderate amount of moisture

Ví dụ
02

Không hoàn toàn khô

Not completely dry

Ví dụ
03

Hơi ẩm ướt

Slightly wet or damp

Ví dụ

Họ từ