Bản dịch của từ Molecular neuroscience trong tiếng Việt

Molecular neuroscience

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Molecular neuroscience(Phrase)

məlˈɛkjʊlɐ njˈuːrəʊsˌaɪəns
moʊˈɫɛkjəɫɝ nʊˈroʊsiəns
01

Điều tra cách các chất truyền thông thần kinh và các phân tử khác ảnh hưởng đến chức năng của não bộ và hành vi.

Study how neurotransmitters and other molecules impact brain function and behavior.

研究神经递质以及其他分子对大脑功能和行为的影响方式。

Ví dụ
02

Lĩnh vực trong thần kinh học tập trung vào nghiên cứu nền tảng phân tử của hoạt động thần kinh

The neuroscience branch focuses on the molecular foundations of neural activity.

神经科学的一个分支,专注于研究神经活动的分子基础

Ví dụ
03

Tập trung vào các cơ chế phân tử nền tảng của sự linh hoạt và bệnh lý trong quá trình phát triển thần kinh.

Focus on the molecular mechanisms underlying neural development, plasticity, and neurological disorders.

关注神经发育的可塑性与疾病背后的分子机制

Ví dụ