Bản dịch của từ Molybdenum trong tiếng Việt
Molybdenum

Molybdenum (Noun)
Molybdenum là nguyên tố hoá học có số nguyên tử 42; là kim loại màu xám bạc, hơi giòn, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp. Nó thường được dùng để pha vào thép và hợp kim khác để tăng độ bền, độ chịu nhiệt và chống ăn mòn.
The chemical element of atomic number 42 a brittle silvergrey metal of the transition series used in some alloy steels.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Molybdenum (Mo) là một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, có số nguyên tử 42. Nguyên tố này thường xuất hiện dưới dạng hợp chất trong tự nhiên, chủ yếu là molybdenite (MoS2). Molybdenum được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế tạo hợp kim, làm tăng cường độ và khả năng chịu nhiệt. Trong lĩnh vực sinh học, nó đóng vai trò quan trọng trong vài enzym cần thiết cho quá trình chuyển hóa.
Molybdenum (Mo) là một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, có số nguyên tử 42. Nguyên tố này thường xuất hiện dưới dạng hợp chất trong tự nhiên, chủ yếu là molybdenite (MoS2). Molybdenum được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế tạo hợp kim, làm tăng cường độ và khả năng chịu nhiệt. Trong lĩnh vực sinh học, nó đóng vai trò quan trọng trong vài enzym cần thiết cho quá trình chuyển hóa.
