Bản dịch của từ Molybdous trong tiếng Việt
Molybdous

Molybdous(Adjective)
Của hoặc chứa molypden ở một trong các hóa trị thấp hơn của nó; cũng được sử dụng rộng rãi. danh từ "axit molybdous" đã lỗi thời. molypden dioxit.
Of or containing molybdenum in one of its lower valencies also in extended use molybdous acidnoun Obsolete molybdenum dioxide.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Molybdous là tính từ trong hóa học, chỉ đến trạng thái hoặc hợp chất của molybden với số oxy hóa +4. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến hóa học vô cơ và vật liệu. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ đối với từ này, cả trong cách phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, do tính chất chuyên ngành, molybdous chủ yếu được sử dụng trong tài liệu kỹ thuật và nghiên cứu hóa học, ít xuất hiện trong ngữ cảnh hàng ngày.
Từ "molybdous" có nguồn gốc từ tiếng Latin "molybdus", nghĩa là "chì" hay "kim loại nặng". Từ này lại được xuất phát từ tiếng Hy Lạp "molybdos", có nghĩa tương tự. Trong hóa học, "molybdous" chỉ các hợp chất liên quan đến molybden, thường được sử dụng để chỉ các dạng của kim loại này trong trạng thái oxy hóa thấp hơn. Sự phát triển của từ này phản ánh sự tiến bộ trong nghiên cứu hóa học và sự phân loại chất liệu cơ bản.
Molybdous là một từ thuộc lĩnh vực hóa học, chủ yếu được sử dụng để chỉ các hợp chất chứa molypden với số oxy hóa là +4. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là rất thấp, do ngữ cảnh chuyên môn của nó. Trong các tình huống thông thường, "molybdous" có thể xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học hoặc giáo trình hóa học, nơi thảo luận về đặc tính và ứng dụng của molypden trong các lĩnh vực như vật liệu, xúc tác hoặc phân tích hóa học.
Molybdous là tính từ trong hóa học, chỉ đến trạng thái hoặc hợp chất của molybden với số oxy hóa +4. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến hóa học vô cơ và vật liệu. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ đối với từ này, cả trong cách phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, do tính chất chuyên ngành, molybdous chủ yếu được sử dụng trong tài liệu kỹ thuật và nghiên cứu hóa học, ít xuất hiện trong ngữ cảnh hàng ngày.
Từ "molybdous" có nguồn gốc từ tiếng Latin "molybdus", nghĩa là "chì" hay "kim loại nặng". Từ này lại được xuất phát từ tiếng Hy Lạp "molybdos", có nghĩa tương tự. Trong hóa học, "molybdous" chỉ các hợp chất liên quan đến molybden, thường được sử dụng để chỉ các dạng của kim loại này trong trạng thái oxy hóa thấp hơn. Sự phát triển của từ này phản ánh sự tiến bộ trong nghiên cứu hóa học và sự phân loại chất liệu cơ bản.
Molybdous là một từ thuộc lĩnh vực hóa học, chủ yếu được sử dụng để chỉ các hợp chất chứa molypden với số oxy hóa là +4. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là rất thấp, do ngữ cảnh chuyên môn của nó. Trong các tình huống thông thường, "molybdous" có thể xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học hoặc giáo trình hóa học, nơi thảo luận về đặc tính và ứng dụng của molypden trong các lĩnh vực như vật liệu, xúc tác hoặc phân tích hóa học.
