Bản dịch của từ Momentarily trong tiếng Việt

Momentarily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Momentarily(Adverb)

mˈoʊmn̩tˈɛɹəli
mˌoʊmn̩tˈɛɹəli
01

Dần dần theo từng khoảnh khắc; từng lúc một, thay đổi hoặc tiến triển từng chút một.

Progressively moment by moment.

逐渐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong chốc lát; trong giây lát — diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra rất nhanh, chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, thoáng qua.

Manner In a momentary manner for a moment or instant.

瞬间地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong chốc lát; ngay bây giờ; sắp xảy ra — diễn tả điều gì sẽ xảy ra rất nhanh, trong vài giây hoặc vài phút tới.

US proscribed duration In a moment or very soon any minute now any time now.

瞬间,马上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh