Bản dịch của từ Instant trong tiếng Việt
Instant

Instant (Adjective)
Diễn tả điều gì xảy ra ngay lập tức, không có sự chậm trễ; tức thì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xảy ra ngay lập tức, xảy đến ngay, không chờ đợi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Instant (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loại cà phê được chế biến sẵn, chỉ cần hòa với nước nóng (không cần pha phin hay máy) — tức là “cà phê hòa tan”.
Instant coffee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "instant" được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, thường gắn liền với sự nhanh chóng hoặc lập tức. Trong tiếng Anh, "instant" có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ, chẳng hạn như "instant coffee" (cà phê hòa tan). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và một số cụm từ phổ biến; tuy nhiên, nghĩa cơ bản của từ vẫn giống nhau giữa hai biến thể.
Họ từ
Từ "instant" được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, thường gắn liền với sự nhanh chóng hoặc lập tức. Trong tiếng Anh, "instant" có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ, chẳng hạn như "instant coffee" (cà phê hòa tan). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và một số cụm từ phổ biến; tuy nhiên, nghĩa cơ bản của từ vẫn giống nhau giữa hai biến thể.
