Bản dịch của từ Instant trong tiếng Việt

Instant

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instant (Adjective)

ˈɪn.stəns
ˈɪn.stəns
01

Diễn tả điều gì xảy ra ngay lập tức, không có sự chậm trễ; tức thì.

Immediately, immediately.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xảy ra ngay lập tức, xảy đến ngay, không chờ đợi.

Happening or coming immediately.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mang ý nghĩa cấp bách, cần làm ngay; khẩn cấp, không thể trì hoãn.

Urgent; pressing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(trong thư từ thương mại) chỉ tháng hiện tại, tức là tháng này.

(in business letters) of the current month.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Diễn tả điều gì đó xảy ra ngay lúc này, thuộc về thời điểm hiện tại, ngay lập tức.

Of the present moment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Instant (Noun)

ˈɪnstn̩t
ˈɪnstn̩t
01

Khoảng thời gian rất ngắn; một chốc lát, một khoảnh khắc.

A very short time; a moment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khoảnh khắc rất chính xác, một điểm thời gian ngắn trong chốc lát; tức thì trong thời điểm cụ thể.

A precise moment of time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Loại cà phê được chế biến sẵn, chỉ cần hòa với nước nóng (không cần pha phin hay máy) — tức là “cà phê hòa tan”.

Instant coffee.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ