mongrelize
mongrelize (Verb)
Nghĩa 01
Gây ra hoặc làm cho một nhóm người hoặc dân số trở nên pha trộn về chủng tộc hoặc sắc tộc (tức là các nhóm chủng tộc khác nhau giao phối, hòa nhập hoặc hòa trộn với nhau).
Cause a population or group of people to become racially or ethnically mixed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mongrelize" là một động từ có nguồn gốc từ từ "mongrel", có nghĩa là lai giống hoặc hỗn tạp giữa các loài khác nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự pha trộn hoặc lai tạp về văn hóa, ngôn ngữ hoặc giống loài. Mặc dù không phổ biến, nhưng từ này có thể thấy trong các tài liệu nghiên cứu xã hội hoặc sinh học. Không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi dựa trên truyền thống văn hóa của từng khu vực.