Anh - Việt

Bản dịch của từ Mongrelize trong tiếng Việt

mongrelize

Verb

mongrelize (Verb)

/mˈʌŋgɹəlaɪz/
/mˈʌŋgɹəlaɪz/
AI

Nghĩa 01

Gây ra hoặc làm cho một nhóm người hoặc dân số trở nên pha trộn về chủng tộc hoặc sắc tộc (tức là các nhóm chủng tộc khác nhau giao phối, hòa nhập hoặc hòa trộn với nhau).

Cause a population or group of people to become racially or ethnically mixed.

Ví dụ
Sự đa dạng của thành phố có thể làm phong phú cảnh quan văn hóa.The city’s diversity can mongrelize its cultural landscape significantly.
Nhiều người tin rằng toàn cầu hóa sẽ không làm mất đi truyền thống độc đáo.Many believe that globalization will not mongrelize our unique traditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh