Anh - Việt

Bản dịch của từ Monophony trong tiếng Việt

monophony

NounAdjective

monophony (Noun)

/mənˈɑfəni/
/mənˈɑfəni/
AI

Nghĩa 01

Âm thanh hoặc giọng đơn độc; một dòng âm thanh hoặc một giọng hát duy nhất trong một tác phẩm âm nhạc (không có hòa âm nhiều bè).

A single or solo voice or sound especially in a musical piece.

Ví dụ
Dàn hợp xướng đã trình diễn một bản đơn âm tuyệt đẹp tại sự kiện cộng đồng tuần trước.The choir performed a beautiful monophony at the community event last week.
Bài giảng không bao gồm bất kỳ thảo luận nào về đơn âm trong âm nhạc.The lecture did not include any discussion about monophony in music.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

monophony (Adjective)

/mənˈɑfəni/
/mənˈɑfəni/
AI

Nghĩa 01

Thuộc hoặc liên quan đến âm đơn (một dòng giai điệu duy nhất không có hợp âm hoặc nhiều giọng đồng thời). Dùng để mô tả nhạc có một dòng giai điệu chính, không có bè phối hay đa âm.

Being or relating to a monophony.

Ví dụ
Dàn hợp xướng đã trình diễn một bản đơn âm tuyệt đẹp trong lễ hội cộng đồng.The choir performed a beautiful monophony during the community festival.
Sự kiện năm nay không bao gồm bất kỳ buổi biểu diễn đơn âm nào.The event did not include any monophony performances this year.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh