monorhyme
monorhyme (Noun)
Nghĩa 02
Danh từ chỉ những câu thơ hoặc đoạn văn mà tất cả các dòng kết thúc bằng cùng một vần (hoặc các từ kết thúc giống nhau). Trong dạng số nhiều, nó chỉ các từ hoặc dòng tạo nên thứ vần lặp lại đó trong bài thơ.
In plural Lines forming such a poem or passage the words representing such rhymes.
monorhyme (Adjective)
Nghĩa 01
Có một vần duy nhất (mọi câu hoặc mọi dòng thơ đều dùng cùng một âm vần).
Having a single rhyme.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Monorhyme là một thuật ngữ trong thơ ca chỉ việc sử dụng cùng một âm điệu (vần) trong tất cả các dòng của một bài thơ hoặc một phần của bài thơ. Hình thức này thường được sử dụng để tạo ra sự nhịp nhàng và tính nhất quán cho bài thơ. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa British English và American English đối với thuật ngữ này; tuy nhiên, cách áp dụng và phổ biến có thể khác nhau trong các thể loại thơ tại hai khu vực này. Monorhyme thường gặp trong các thể loại thơ ngắn, bài thơ dân gian hoặc thơ hiện đại.