Anh - Việt

Bản dịch của từ Monorhyme trong tiếng Việt

monorhyme

NounAdjective

monorhyme (Noun)

/mˈɑnəɹaɪm/
/mˈɑnəɹaɪm/
AI

Nghĩa 01

Một bài thơ hoặc đoạn văn mà tất cả các dòng đều cùng vần (tức là tất cả các câu kết bằng cùng một âm hoặc từ có vần giống nhau).

A poem or passage in which all the lines have the same rhyme rhyming of this kind.

Ví dụ
Sự kiện cộng đồng có một bài thơ vần về sự đoàn kết và tình bạn.The community event featured a monorhyme poem about unity and friendship.
Vần thơ trong bài phát biểu của cô ấy không thu hút khán giả hiệu quả.The monorhyme in her speech did not engage the audience effectively.

Nghĩa 02

Danh từ chỉ những câu thơ hoặc đoạn văn mà tất cả các dòng kết thúc bằng cùng một vần (hoặc các từ kết thúc giống nhau). Trong dạng số nhiều, nó chỉ các từ hoặc dòng tạo nên thứ vần lặp lại đó trong bài thơ.

In plural Lines forming such a poem or passage the words representing such rhymes.

Ví dụ
Hình thức vần đơn trong bài thơ của chúng tôi nêu bật các vấn đề xã hội.The monorhyme in our poem highlighted social issues effectively.
Nhiều nhà thơ không sử dụng hình thức vần đơn trong bình luận xã hội của họ.Many poets do not use monorhyme in their social commentary.

monorhyme (Adjective)

/mˈɑnəɹaɪm/
/mˈɑnəɹaɪm/
AI

Nghĩa 01

Có một vần duy nhất (mọi câu hoặc mọi dòng thơ đều dùng cùng một âm vần).

Having a single rhyme.

Ví dụ
Bài thơ có cấu trúc vần đơn, khiến nó nghe rất du dương.The poem had a monorhyme structure, making it sound very melodic.
Bài hát này không sử dụng vần đơn, làm cho nó kém hấp dẫn.This song does not use monorhyme, which makes it less catchy.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh