Bản dịch của từ Month's first day trong tiếng Việt
Month's first day
Noun [U/C]

Month's first day(Noun)
mˈɒnθs fˈɜːst dˈeɪ
ˈmɑnθs ˈfɝst ˈdeɪ
Ví dụ
02
Ngày đầu tiên của tháng thường là ngày đầu tiên của tháng theo lịch.
The first day of a month is usually the very first day on the calendar.
通常,一个月的第一天就是日历上的第一天.
Ví dụ
