Bản dịch của từ Month's first day trong tiếng Việt

Month's first day

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Month's first day(Noun)

mˈɒnθs fˈɜːst dˈeɪ
ˈmɑnθs ˈfɝst ˈdeɪ
01

Một dịp đánh dấu sự khởi đầu của điều gì đó mới mẻ trong phạm vi hàng tháng

An occasion that marks the start of something new on a monthly basis.

这是每个月里某件新事物启动的一个重要时刻。

Ví dụ
02

Ngày đầu tiên của tháng thường là ngày đầu tiên của tháng theo lịch.

The first day of a month is usually the very first day on the calendar.

通常,一个月的第一天就是日历上的第一天.

Ví dụ
03

Tên gọi thường dùng để chỉ ngày bắt đầu của các sự kiện hoặc ngày lễ hàng tháng cụ thể

It's a term used to refer to the start of events or celebrations in a specific month.

这是用来表示某个月份的事件或纪念日开始的一个术语。

Ví dụ