Bản dịch của từ More unwieldy trong tiếng Việt

More unwieldy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More unwieldy(Adjective)

mˈɔː ˈʌnwiːldi
ˈmɔr ˈənˌwiɫdi
01

Không thuận tiện hay dễ sử dụng

Inconvenient or difficult to use

不方便或难以使用

Ví dụ
02

Lúng túng không vững vàng

Clumsy, awkward

笨拙不雅

Ví dụ
03

Khó xử lý hoặc sử dụng do kích thước hoặc trọng lượng

Difficult to handle, manage, or use due to size or weight.

由于体积或重量较大,难以处理、管理或使用。

Ví dụ