Bản dịch của từ Mortify trong tiếng Việt
Mortify

Mortify(Verb)
Kiểm soát hoặc kìm chế thân xác, nhu cầu hoặc dục vọng bằng cách tự khổ, tự kỷ luật hoặc từ bỏ (thường mang ý tự hy sinh hay tự hành hạ để rèn luyện tinh thần hoặc tôn giáo).
Subdue (the body or its needs and desires) by self-denial or discipline.
Dạng động từ của Mortify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Mortify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Mortified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Mortified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Mortifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Mortifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mortify" trong tiếng Anh có nghĩa là làm ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc nhục nhã. Nó được sử dụng phổ biến trong văn phong chính thức và văn học. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "mortify" đều giữ nguyên nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; người Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu tiên, trong khi người Mỹ có khuynh hướng nhấn âm tiết thứ hai. Từ này cũng có nghĩa khác liên quan đến việc kiểm soát cảm giác của cơ thể, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc tu luyện.
Từ "mortify" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mortificare", trong đó "morti-" có nghĩa là "chết" và "-ficare" có nghĩa là "làm cho". Ban đầu từ này được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để diễn tả việc làm chết đi những ham muốn hay tội lỗi của bản thân. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng sang việc chỉ sự xấu hổ, tự ti, khi một người cảm thấy bị tổn thương lòng tự trọng. Sự kết nối này phản ánh quá trình làm cho một phần nội tâm "chết đi" do cảm giác xấu hổ.
Từ "mortify" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài viết và phần nói về các chủ đề cảm xúc hoặc xã hội. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác xấu hổ hoặc nhục nhã do một sự kiện nào đó gây ra. "Mortify" cũng có thể xuất hiện trong các văn bản văn học khi nói về sự phản ánh sâu sắc về lòng tự trọng con người.
Họ từ
Từ "mortify" trong tiếng Anh có nghĩa là làm ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc nhục nhã. Nó được sử dụng phổ biến trong văn phong chính thức và văn học. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "mortify" đều giữ nguyên nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; người Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu tiên, trong khi người Mỹ có khuynh hướng nhấn âm tiết thứ hai. Từ này cũng có nghĩa khác liên quan đến việc kiểm soát cảm giác của cơ thể, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc tu luyện.
Từ "mortify" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mortificare", trong đó "morti-" có nghĩa là "chết" và "-ficare" có nghĩa là "làm cho". Ban đầu từ này được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để diễn tả việc làm chết đi những ham muốn hay tội lỗi của bản thân. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng sang việc chỉ sự xấu hổ, tự ti, khi một người cảm thấy bị tổn thương lòng tự trọng. Sự kết nối này phản ánh quá trình làm cho một phần nội tâm "chết đi" do cảm giác xấu hổ.
Từ "mortify" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài viết và phần nói về các chủ đề cảm xúc hoặc xã hội. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác xấu hổ hoặc nhục nhã do một sự kiện nào đó gây ra. "Mortify" cũng có thể xuất hiện trong các văn bản văn học khi nói về sự phản ánh sâu sắc về lòng tự trọng con người.
