Bản dịch của từ Most dangerous trong tiếng Việt

Most dangerous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most dangerous(Adjective)

mˈɒst dˈændʒərəs
ˈmɑst ˈdændʒɝəs
01

Gây ra nguy hiểm hoặc rủi ro

Giving rise to danger or risk

Ví dụ
02

Có khả năng gây hại hoặc thương tích

Having the potential to cause harm or injury

Ví dụ
03

Có khả năng gây ra tổn hại hoặc chấn thương, nguy hiểm

Likely to cause harm or injury hazardous

Ví dụ