Bản dịch của từ Most heavy trong tiếng Việt

Most heavy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most heavy(Adjective)

mˈɒst hˈiːvi
ˈmɑst ˈhivi
01

Dạng so sánh nhất của từ 'nặng', thể hiện mức độ nặng nề nhất

The superlative form of 'heavy,' indicating the utmost heaviness.

表示极度沉重的最高级形式

Ví dụ
02

Có sức nặng lớn hơn so với những người khác

He has more influence or weight compared to others.

这个人比别人更有分量。

Ví dụ
03

Khó nâng hoặc di chuyển do trọng lượng nặng

Difficult to lift or move due to its heavy weight.

因重量而难以提起或搬动

Ví dụ