Bản dịch của từ Motorcycle flat track trong tiếng Việt
Motorcycle flat track
Noun [U/C]

Motorcycle flat track(Noun)
mˈəʊtəsˌaɪkəl flˈæt trˈæk
ˈmoʊtɝˌsaɪkəɫ ˈfɫæt ˈtræk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc xe máy chuyên biệt được thiết kế để đua trên đường bằng.
A specialized motorcycle designed for racing on a flat track
Ví dụ
