Bản dịch của từ Motorcycle flat track trong tiếng Việt

Motorcycle flat track

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motorcycle flat track(Noun)

mˈəʊtəsˌaɪkəl flˈæt trˈæk
ˈmoʊtɝˌsaɪkəɫ ˈfɫæt ˈtræk
01

Một loại đua xe diễn ra trên một đường đua đất phẳng sử dụng xe máy.

A type of racing held on a flat dirt track using motorcycles

Ví dụ
02

Môn thể thao hoặc hoạt động đua xe máy trên những đường đua như vậy.

The sport or activity involving racing motorcycles on such tracks

Ví dụ
03

Một chiếc xe máy chuyên biệt được thiết kế để đua trên đường bằng.

A specialized motorcycle designed for racing on a flat track

Ví dụ