Bản dịch của từ Motorsport trong tiếng Việt

Motorsport

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motorsport(Noun)

mˈəʊtəspˌɔːt
ˈmoʊtɝˌspɔrt
01

Một loại hình thể thao liên quan đến việc đua xe cơ giới trên nhiều loại đường đua khác nhau.

A category of sports that involve the racing of motor vehicles on various types of tracks

Ví dụ
02

Môn thể thao đua xe cơ giới

The sport of racing motor vehicles

Ví dụ
03

Bất kỳ hoạt động cạnh tranh nào liên quan đến việc sử dụng các phương tiện cơ giới.

Any competitive activity involving the use of motorized vehicles

Ví dụ