Bản dịch của từ Moulder trong tiếng Việt

Moulder

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moulder(Verb)

01

Bị mục nát, tan rã hoặc phân hủy từ từ, thường vì bị bỏ mặc hoặc không được chăm sóc.

Slowly decay or disintegrate especially because of neglect.

慢慢腐烂或崩溃,尤其是因为被忽视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Moulder(Noun)

mˈoʊldɚ
mˈoʊldəɹ
01

Người hoặc vật chuyên tạo hình, định hình hoặc đúc một vật khác (ví dụ: người làm khuôn, máy hoặc dụng cụ dùng để đúc, tạo khuôn cho vật liệu).

A person or thing that moulds something.

成型者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ