Bản dịch của từ Mount trong tiếng Việt
Mount

Mount (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong thuật xem bàn tay (bói tay), “mount” là các u nhô đầy thịt trên lòng bàn tay, mỗi u nhô được cho là biểu thị mức độ ảnh hưởng của một hành tinh nhất định.
Any of several fleshy prominences on the palm of the hand regarded in palmistry as signifying the degree of influence of a particular planet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mount (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mount" có nghĩa là "leo lên", "gắn vào" hoặc "lắp đặt". Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau, chẳng hạn như để chỉ hành động leo lên bề mặt nào đó hoặc thiết lập một hệ thống. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu thể hiện qua cách sử dụng và ngữ cảnh, nhưng nghĩa căn bản của từ này vẫn được giữ nguyên. Trong văn viết, "mount" được dùng trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, nghệ thuật, hay địa lý.
Họ từ
Từ "mount" có nghĩa là "leo lên", "gắn vào" hoặc "lắp đặt". Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau, chẳng hạn như để chỉ hành động leo lên bề mặt nào đó hoặc thiết lập một hệ thống. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu thể hiện qua cách sử dụng và ngữ cảnh, nhưng nghĩa căn bản của từ này vẫn được giữ nguyên. Trong văn viết, "mount" được dùng trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, nghệ thuật, hay địa lý.
