Bản dịch của từ Mouth-filling trong tiếng Việt

Mouth-filling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mouth-filling(Adjective)

mˈaʊθfˌɪlɨŋ
mˈaʊθfˌɪlɨŋ
01

(cổ, ít dùng) miệng lố lời nói phô trương, khoa trương, khoa khoang — miếng ngon miệng nghe hoa mỹ nhưng rỗng nội dung; dùng để mô tả lời thề, lời khen… nghe khoa trương, phô trương, ngoa mỹ.

Of an oath compliment etc bombastic inflated Now archaic.

夸张的誓言或赞美,空洞而华丽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả rượu (hoặc hương vị của rượu) có vị đậm, đầy đặn, kích thích khoang miệng — cảm giác phong phú, nhiều lớp khi nếm.

Of wine or its flavour fullbodied stimulating to the mouth.

酒味浓郁,口感丰富

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh