Bản dịch của từ Mouth-filling trong tiếng Việt
Mouth-filling

Mouth-filling (Adjective)
Miêu tả rượu (hoặc hương vị của rượu) có vị đậm, đầy đặn, kích thích khoang miệng — cảm giác phong phú, nhiều lớp khi nếm.
Of wine or its flavour fullbodied stimulating to the mouth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(cổ, ít dùng) miệng lố lời nói phô trương, khoa trương, khoa khoang — miếng ngon miệng nghe hoa mỹ nhưng rỗng nội dung; dùng để mô tả lời thề, lời khen… nghe khoa trương, phô trương, ngoa mỹ.
Of an oath compliment etc bombastic inflated Now archaic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Từ 'mouth-filling' được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực để miêu tả cảm giác ngon miệng và đầy đặn khi thưởng thức một món ăn. Thuật ngữ này thường áp dụng cho các món có hương vị mạnh mẽ và kết cấu phong phú, tạo cảm nhận đầy đủ và hài lòng khi ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng như nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm".
"Từ 'mouth-filling' được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực để miêu tả cảm giác ngon miệng và đầy đặn khi thưởng thức một món ăn. Thuật ngữ này thường áp dụng cho các món có hương vị mạnh mẽ và kết cấu phong phú, tạo cảm nhận đầy đủ và hài lòng khi ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng như nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm".
