Bản dịch của từ Movable feasts trong tiếng Việt

Movable feasts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Movable feasts(Noun)

mˈuvəbəl fˈists
mˈuvəbəl fˈists
01

Các sự kiện hoặc dịp trong lịch nhà thờ không cố định theo ngày cố định nào.

Church events or occasions aren't fixed to a specific date on the calendar.

教会日历上的各项事件或特殊节日,没有固定在某一天举行的规定。

Ví dụ
02

Đây là các lễ hội gắn liền với mùa trong năm thay vì một ngày cố định.

Refers to festivals associated with a particular season rather than a fixed day.

指与特定季节相关联的节日,而非固定日期的庆典。

Ví dụ
03

Một lễ hội tôn giáo không cố định ngày mà mỗi năm có thể khác nhau.

A religious festival doesn't have a fixed date and changes every year.

这是一个没有固定日期、每年都在变的宗教节日。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh