ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Move again
Thay đổi vị trí hoặc đi từ nơi này sang nơi khác lần nữa
Change locations again or move from this place to another
再次换位置或从一个地点移动到另一个地点
Tiếp tục bắt đầu hành động hoặc tiến bộ một lần nữa
To take action or make progress once more
再次采取行动或取得进展
Tiếp tục hoạt động sau thời gian nghỉ hoặc gián đoạn
Continue operating after a pause or complete stoppage
在暂停或完全停止后,继续操作