Bản dịch của từ Move again trong tiếng Việt

Move again

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move again(Verb)

mˈuːv ˈeɪɡɪn
ˈmuv ˈeɪɡən
01

Thay đổi vị trí hoặc đi từ nơi này sang nơi khác lần nữa

Change locations again or move from this place to another

再次换位置或从一个地点移动到另一个地点

Ví dụ
02

Tiếp tục bắt đầu hành động hoặc tiến bộ một lần nữa

To take action or make progress once more

再次采取行动或取得进展

Ví dụ
03

Tiếp tục hoạt động sau thời gian nghỉ hoặc gián đoạn

Continue operating after a pause or complete stoppage

在暂停或完全停止后,继续操作

Ví dụ