Bản dịch của từ Move out of bed trong tiếng Việt

Move out of bed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move out of bed(Phrase)

mˈuːv ˈaʊt ˈɒf bˈɛd
ˈmuv ˈaʊt ˈɑf ˈbɛd
01

Ngồi dậy và rời khỏi chiếc giường của mình

Get out of bed and walk away.

起床然后离开那里

Ví dụ
02

Chuyển nhà từ nơi này sang nơi khác, thường là đến nơi xa hơn.

Moving from one place to another usually means covering a greater distance.

通常指从一个住所搬到另一个距离更远的地方。

Ví dụ
03

Bắt đầu hoạt động hoặc thoát khỏi trạng thái nghỉ ngơi

Getting out of idle mode or rest state

开始行动,从静止或休息状态中出来

Ví dụ