Bản dịch của từ Movement planning challenges trong tiếng Việt
Movement planning challenges
Phrase

Movement planning challenges(Phrase)
mˈuːvmənt plˈænɪŋ tʃˈæləndʒɪz
ˈmuvmənt ˈpɫænɪŋ ˈtʃæɫɪndʒɪz
01
Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để dự đoán và xử lý các yếu tố ảnh hưởng đến các hoạt động di chuyển
A systematic approach to predicting and addressing factors that influence mobility.
这是一种系统性的方法,用于预测和解决影响移动活动的各种因素。
Ví dụ
02
Những trở ngại hoặc khó khăn gặp phải trong quá trình tổ chức các hoạt động vận động
Obstacles or challenges encountered during the organization of mobility activities.
在组织运动活动过程中遇到的障碍或困难
Ví dụ
03
Quá trình xác định và xây dựng chiến lược để di chuyển trong một bối cảnh hoặc môi trường cụ thể
The process of defining and developing strategies for action within a specific context or environment.
在特定情境或环境中制定目标和策略的过程
Ví dụ
