Bản dịch của từ Mud pit trong tiếng Việt

Mud pit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mud pit(Noun)

mˈʌd pˈɪt
ˈməd ˈpɪt
01

Một tình huống khó xử hoặc lộn xộn

A tricky or messy situation

一种棘手或混乱的情况

Ví dụ
02

Nơi mà các loài động vật, đặc biệt là lợn, thích lấm bẩn trong bùn.

A place where animals, especially pigs, usually wallow in the mud.

一个动物们,尤其是猪,在泥地里打滚的地方

Ví dụ
03

Một vũng đất trũng đầy đất mềm ướt hoặc bùn

A depression in the ground is filled with soft moist soil or mud.

一个被湿润柔软的泥土或泥浆填满的地面洼地

Ví dụ