Bản dịch của từ Wallow trong tiếng Việt
Wallow

Wallow(Noun)
Một vùng trũng chứa bùn hoặc nước nông, được hình thành do sự đắm mình của các loài động vật có vú lớn.
A depression containing mud or shallow water, formed by the wallowing of large mammals.
Wallow(Verb)
Dạng động từ của Wallow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Wallow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Wallowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Wallowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Wallows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Wallowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wallow" có nghĩa là vùi mình hoặc nằm lăn lộn trong một chất lỏng, thường là bùn hoặc nước, và thường được sử dụng để chỉ hành động tận hưởng một cách thái quá, đặc biệt là trong cảm xúc tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh, "wallow" cũng được áp dụng trong ngữ cảnh tâm lý, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào sự hưởng thụ. Trong cả hai biến thể, cách phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn hóa.
Từ "wallow" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "walwian", có nghĩa là lăn lộn hoặc ngâm mình. Đây bắt nguồn từ gốc tiếng Latinh "volvĕre", nghĩa là xoay tròn hoặc lăn. Lịch sử sử dụng từ này gắn liền với hành động của các loài động vật như lợn, thường ngâm mình trong bùn để giữ mát. Ngày nay, "wallow" được sử dụng không chỉ để mô tả hành động thể chất mà còn diễn tả trạng thái cảm xúc của con người, như việc đắm chìm trong nỗi buồn.
Từ "wallow" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Nó chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh mô tả cảm xúc tiêu cực hoặc trạng thái, chẳng hạn như "wallow in self-pity" (đắm chìm trong tự thương hại) hay "wallow in grief" (đắm chìm trong nỗi buồn). Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong văn chương và các bài viết phân tích tâm lý, nhằm thể hiện việc chìm đắm trong một trạng thái cảm xúc nào đó.
Họ từ
Từ "wallow" có nghĩa là vùi mình hoặc nằm lăn lộn trong một chất lỏng, thường là bùn hoặc nước, và thường được sử dụng để chỉ hành động tận hưởng một cách thái quá, đặc biệt là trong cảm xúc tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh, "wallow" cũng được áp dụng trong ngữ cảnh tâm lý, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào sự hưởng thụ. Trong cả hai biến thể, cách phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn hóa.
Từ "wallow" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "walwian", có nghĩa là lăn lộn hoặc ngâm mình. Đây bắt nguồn từ gốc tiếng Latinh "volvĕre", nghĩa là xoay tròn hoặc lăn. Lịch sử sử dụng từ này gắn liền với hành động của các loài động vật như lợn, thường ngâm mình trong bùn để giữ mát. Ngày nay, "wallow" được sử dụng không chỉ để mô tả hành động thể chất mà còn diễn tả trạng thái cảm xúc của con người, như việc đắm chìm trong nỗi buồn.
Từ "wallow" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Nó chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh mô tả cảm xúc tiêu cực hoặc trạng thái, chẳng hạn như "wallow in self-pity" (đắm chìm trong tự thương hại) hay "wallow in grief" (đắm chìm trong nỗi buồn). Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong văn chương và các bài viết phân tích tâm lý, nhằm thể hiện việc chìm đắm trong một trạng thái cảm xúc nào đó.
