multidisciplinary
Adjective
multidisciplinary (Adjective)
/mʌltidˈɪsəplənɛɹi/
/mʌltidˈɪsəplənɛɹi/
AI
Ví dụ
Phương pháp đa ngành đã giúp giải quyết các vấn đề xã hội ở New York.The multidisciplinary approach helped solve social issues in New York City.
Một nhóm đa ngành không bỏ qua bất kỳ góc nhìn xã hội nào trong nghiên cứu.A multidisciplinary team does not ignore any social perspectives in research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Multidisciplinary" là một tính từ chỉ sự kết hợp, tích hợp các lĩnh vực học thuật hoặc chuyên môn khác nhau nhằm giải quyết một vấn đề hoặc đạt được mục tiêu chung. Từ này thường được sử dụng trong giáo dục, nghiên cứu và thực hành nghề nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, trong đó tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh vào tính chất hợp tác hơn trong các dự án nghiên cứu.