Bản dịch của từ Multilayered organization trong tiếng Việt

Multilayered organization

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multilayered organization(Phrase)

mˈʌltɪlˌeɪəd ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈməɫtəˌɫeɪɝd ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01

Một cấu trúc phức tạp nơi có nhiều tầng lớp khác nhau tồn tại trong một tổ chức.

A complex structure where various levels of layers exist within an organization

Ví dụ
02

Một tổ chức có nhiều tầng lớp quản lý hoặc cấu trúc.

An organization that has multiple layers of management or structure

Ví dụ
03

Một thực thể được đặc trưng bởi nhiều cấp độ quản lý hoặc hoạt động khác nhau.

An entity characterized by having various tiers of administration or operations

Ví dụ