Bản dịch của từ Multiple sensory impairment trong tiếng Việt

Multiple sensory impairment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiple sensory impairment(Noun)

mˈʌltɪpəl sˈɛnsərˌi ɪmpˈeəmənt
ˈməɫtəpəɫ ˈsɛnsɝi ˌɪmˈpɛrmənt
01

Nó thường ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp, di chuyển và tương tác xã hội.

It usually affects a person's ability to communicate, move around, and engage socially.

它通常会影响到沟通能力、行动能力以及社交互动。

Ví dụ
02

Một tình trạng trong đó một cá nhân gặp hạn chế đáng kể ở hơn một cơ quan cảm giác

A condition where an individual has significant impairments in more than one sense.

这是一种状况,一个人在多种感觉方面都存在明显限制。

Ví dụ
03

Các hạn chế có thể bao gồm các vấn đề về thị lực, thính giác và các giác quan khác.

Disabilities can include issues with vision, hearing, and other senses.

这些障碍可能涉及视力、听觉及其他感官的障碍。

Ví dụ