Bản dịch của từ Muscarinic trong tiếng Việt

Muscarinic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muscarinic(Adjective)

muskɑɹˈɪnɨk
muskɑɹˈɪnɨk
01

Liên quan đến loại thụ thể acetylcholine trong hệ thần kinh mà có thể phản ứng với muscarine (một chất kích thích). Nói cách khác, 'muscarinic' mô tả các thụ thể hoặc tác dụng giống như do muscarine gây ra, thường liên quan đến điều hòa chức năng thần kinh tự chủ.

Relating to a type of acetylcholine receptor in the nervous system which is capable of responding to muscarine.

与一种可响应毒扁豆碱的神经系统乙酰胆碱受体有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh