Bản dịch của từ Music band trong tiếng Việt
Music band
Noun [U/C]

Music band(Noun)
mjˈuːzɪk bˈænd
ˈmjuzɪk ˈbænd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhóm nhạc sĩ biểu diễn cùng nhau để phục vụ cho giải trí.
A group of musicians performing together for entertainment purposes
Ví dụ
