Bản dịch của từ Music box trong tiếng Việt
Music box
Noun [U/C]

Music box(Noun)
mjˈuːzɪk bˈɒks
ˈmjuzɪk ˈbɑks
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc hộp trang trí phát nhạc khi mở ra hoặc khi lên dây cót.
A decorative box that plays music when opened or wound up
Ví dụ
