Bản dịch của từ Music box trong tiếng Việt

Music box

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Music box(Noun)

mjˈuːzɪk bˈɒks
ˈmjuzɪk ˈbɑks
01

Một món đồ chơi phát nhạc khi cơ chế được kích hoạt.

A toy that produces music when a mechanism is activated

Ví dụ
02

Một vật thể được sử dụng trong nhiều nền văn hóa để đựng đồ và phát ra những âm thanh du dương.

An object used in various cultures to store items and produce melodic sounds

Ví dụ
03

Một chiếc hộp trang trí phát nhạc khi mở ra hoặc khi lên dây cót.

A decorative box that plays music when opened or wound up

Ví dụ