Bản dịch của từ Musical harmony trong tiếng Việt

Musical harmony

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musical harmony(Noun)

mjˈuzɨkəl hˈɑɹməni
mjˈuzɨkəl hˈɑɹməni
01

Sự kết hợp các nốt nhạc cùng vang lên để tạo thành hợp âm và tiến trình hợp âm, mang lại âm thanh dễ nghe, hài hòa.

The combination of simultaneously sounded musical notes to produce chords and chord progressions having a pleasing effect.

和声是同时发出的音符组合,形成悦耳的和弦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Musical harmony(Phrase)

mjˈuzɨkəl hˈɑɹməni
mjˈuzɨkəl hˈɑɹməni
01

Sự hòa hợp giữa các âm thanh trong âm nhạc, khi các nốt được kết hợp với nhau tạo ra âm thanh êm tai, hợp giọng và dễ nghe.

Agreement or concord of musical sounds.

音乐的和谐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh