Bản dịch của từ Musical harmony trong tiếng Việt
Musical harmony

Musical harmony (Noun)
Sự kết hợp các nốt nhạc cùng vang lên để tạo thành hợp âm và tiến trình hợp âm, mang lại âm thanh dễ nghe, hài hòa.
The combination of simultaneously sounded musical notes to produce chords and chord progressions having a pleasing effect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hài hòa âm nhạc (musical harmony) là khái niệm chỉ sự kết hợp cá nhân các nốt nhạc, tạo ra một âm thanh dễ chịu và nhất quán. Hài hòa âm nhạc thường được sử dụng trong các thể loại âm nhạc khác nhau, từ cổ điển đến hiện đại, nhằm làm phong phú thêm giai điệu. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ âm và cách biểu đạt trong một số ngữ cảnh âm nhạc đặc thù.
Hài hòa âm nhạc (musical harmony) là khái niệm chỉ sự kết hợp cá nhân các nốt nhạc, tạo ra một âm thanh dễ chịu và nhất quán. Hài hòa âm nhạc thường được sử dụng trong các thể loại âm nhạc khác nhau, từ cổ điển đến hiện đại, nhằm làm phong phú thêm giai điệu. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ âm và cách biểu đạt trong một số ngữ cảnh âm nhạc đặc thù.
