Bản dịch của từ Mutability trong tiếng Việt

Mutability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutability(Noun)

mjˌuːtəbˈɪlɪti
ˌmjutəˈbɪɫɪti
01

Mức độ biến đổi hoặc thay đổi của một điều gì đó

The extent to which something can change or fluctuate.

某事物的变动或波动程度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong khoa học máy tính, mức độ mà một biến có thể bị thay đổi sau khi được tạo ra

In computer science, the degree to which a variable can be changed after it's created.

在计算机科学中,变量创建后可以修改的程度被称为可变性。

Ví dụ
03

Khả năng biến đổi hoặc có thể thay đổi

The characteristic of being easily changeable or having the ability to change.

变化的特性或具有变化能力的性质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa