Bản dịch của từ Muted talks trong tiếng Việt
Muted talks
Noun [U/C]

Muted talks(Noun)
mjˈuːtɪd tˈɔːks
ˈmjutɪd ˈtɔks
Ví dụ
02
Cuộc hội thoại thiếu rõ ràng hay sự thẳng thắn
An unclear or indirect conversation.
一次模糊或不够直接的对话
Ví dụ
03
Một cuộc trò chuyện hay thảo luận mang đặc trưng bởi sự thiếu lời nói hoặc nhiệt huyết.
A conversation or discussion characterized by a lack of verbal expression or enthusiasm.
这是一种缺乏言语表达或热情的对话或讨论方式。
Ví dụ
