Bản dịch của từ Muted talks trong tiếng Việt

Muted talks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muted talks(Noun)

mjˈuːtɪd tˈɔːks
ˈmjutɪd ˈtɔks
01

Hành động nói một cách nhẹ nhàng hoặc tinh tế

Speaking in a calm or tactful manner.

表现得克制而细腻的交流方式。

Ví dụ
02

Cuộc hội thoại thiếu rõ ràng hay sự thẳng thắn

An unclear or indirect conversation.

一次模糊或不够直接的对话

Ví dụ
03

Một cuộc trò chuyện hay thảo luận mang đặc trưng bởi sự thiếu lời nói hoặc nhiệt huyết.

A conversation or discussion characterized by a lack of verbal expression or enthusiasm.

这是一种缺乏言语表达或热情的对话或讨论方式。

Ví dụ