Anh - Việt

Bản dịch của từ Mutuality of obligation trong tiếng Việt

mutuality of obligation

Noun

mutuality of obligation (Noun)

/mjˌutʃuˈælˌɪti ˈʌv ˌɑbləɡˈeɪʃən/
/mjˌutʃuˈælˌɪti ˈʌv ˌɑbləɡˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc chất lượng của việc trở thành lẫn nhau, thường trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận nơi cả hai bên đều có nghĩa vụ với nhau.

The quality or state of being mutual, typically in a contract or agreement where both parties have obligations to each other.

Ví dụ
Sự nghĩa vụ lẫn nhau đảm bảo công bằng trong các hợp đồng xã hội giữa công dân.The mutuality of obligation ensures fairness in social contracts between citizens.
Sự nghĩa vụ lẫn nhau không được tôn trọng trong nhiều thỏa thuận cộng đồng.The mutuality of obligation is not respected in many community agreements.

Nghĩa 02

Một nguyên tắc trong pháp lý nơi cả hai bên trong một thỏa thuận đều bị ràng buộc bởi cùng một trách nhiệm và nghĩa vụ.

A principle in legal terms where both parties in an agreement are held to the same responsibilities and duties.

Ví dụ
Sự nghĩa vụ lẫn nhau đảm bảo sự công bằng trong các hợp đồng xã hội.The mutuality of obligation ensures fairness in social contracts.
Sự nghĩa vụ lẫn nhau không phải lúc nào cũng được tôn trọng trong nhiều cộng đồng.The mutuality of obligation is not always respected in many communities.

Nghĩa 03

Mong đợi rằng nghĩa vụ của mỗi bên phụ thuộc vào việc thực hiện của bên kia trong một mối quan hệ hoặc thỏa thuận.

The expectation that each party's obligations are dependent on the other party's performance in a relationship or agreement.

Ví dụ
Trong tình bạn, sự ràng buộc nghĩa vụ là cần thiết cho sự tin tưởng và hỗ trợ.In friendships, mutuality of obligation is essential for trust and support.
Nhiều người không hiểu sự ràng buộc nghĩa vụ trong các mối quan hệ.Many people do not understand mutuality of obligation in relationships.