Bản dịch của từ Muzzle the discussion trong tiếng Việt

Muzzle the discussion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muzzle the discussion(Phrase)

mˈʌzəl tʰˈiː dɪskˈʌʃən
ˈməzəɫ ˈθi dɪˈskəʃən
01

Để ngăn cản mọi người bày tỏ ý kiến của mình

To prevent people from expressing their opinions

Ví dụ
02

Để dập tắt hoặc im lặng một cuộc thảo luận

To suppress or silence a discussion

Ví dụ
03

Kiểm soát hoặc hạn chế dòng chảy của cuộc trò chuyện

To control or restrict the flow of conversation

Ví dụ