Bản dịch của từ My attitude trong tiếng Việt
My attitude
Noun [U/C]

My attitude(Noun)
mˈaɪ ˈætɪtjˌuːd
ˈmaɪ ˈætəˌtud
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành vi hoặc thái độ thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ của một người
An observable行为或表现,能够展现一个人的情感或思想。
一种可观察到的行为或表现方式,能够表达一个人的情感或想法
Ví dụ
