Bản dịch của từ My attitude trong tiếng Việt

My attitude

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My attitude(Noun)

mˈaɪ ˈætɪtjˌuːd
ˈmaɪ ˈætəˌtud
01

Một đánh giá hoặc phản ứng đối với một tình huống cụ thể thường bị ảnh hưởng bởi niềm tin và giá trị cá nhân.

A judgment or feedback on a specific situation is often influenced by personal beliefs and values.

对某一特定情况的评价或反应,往往受到个人信仰和价值观的影响

Ví dụ
02

Một cách tiếp cận đã định hình về suy nghĩ hoặc cảm xúc dành cho ai đó hoặc điều gì đó, thường thể hiện qua cách hành xử của một người.

A preconceived notion or feeling about someone or something, often expressed through a person's behavior.

这是一种对某人或某事的既有看法或感受,通常体现在个人的行为中。

Ví dụ
03

Hành vi hoặc thái độ thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ của một người

An observable行为或表现,能够展现一个人的情感或思想。

一种可观察到的行为或表现方式,能够表达一个人的情感或想法

Ví dụ