Bản dịch của từ My peace trong tiếng Việt
My peace
Noun [U/C]

My peace(Noun)
mˈaɪ pˈiːs
ˈmaɪ ˈpis
01
Sự tự do khỏi phiền nhiễu, tâm hồn bình yên.
Freedom from disturbance mental calm
Ví dụ
02
Một trạng thái bình yên hoặc tĩnh lặng
A state of tranquility or quietness
Ví dụ
