Bản dịch của từ My peace trong tiếng Việt

My peace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My peace(Noun)

mˈaɪ pˈiːs
ˈmaɪ ˈpis
01

Sự tự do khỏi phiền nhiễu, tâm hồn bình yên.

Freedom from disturbance mental calm

Ví dụ
02

Một trạng thái bình yên hoặc tĩnh lặng

A state of tranquility or quietness

Ví dụ
03

Một trạng thái hài hòa và đồng thuận

A state of harmony and concord

Ví dụ