Bản dịch của từ Myotonia trong tiếng Việt
Myotonia
Noun

Myotonia (Noun)
maɪətˈoʊniə
maɪətˈoʊniə
Ví dụ
02
Một rối loạn thần kinh dẫn đến tình trạng cứng cơ và khó khăn trong việc di chuyển.
A neurological disorder that leads to muscle stiffness and difficulty in movement.
Ví dụ
03
Một tình trạng mà các cơ có sự trì hoãn trong việc thư giãn sau khi co lại.
A condition in which muscles have a delayed relaxation after contraction.
Ví dụ
