myrmecophyte
myrmecophyte (Noun)
Nghĩa 01
Một loại thực vật cộng sinh với kiến, thường là những cây sống trên cây (epiphyte) ở vùng nhiệt đới có cấu trúc chuyên biệt để làm nơi trú ẩn cho kiến và đôi khi cung cấp thức ăn cho chúng.
A myrmecophilous plant specifically any of certain tropical epiphytes adapted by means of specialized structures to give shelter to ants and in some cases to supply them with food.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cây myrmecophyte là một loại thực vật có quan hệ cộng sinh với kiến, trong đó cây cung cấp chỗ ở và thực phẩm cho kiến, trong khi kiến bảo vệ cây khỏi côn trùng ăn lá và mối đe dọa khác. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong sinh thái học và thực vật học để mô tả sự tương tác giữa thực vật và côn trùng. Không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau do cách phát âm địa phương.