Bản dịch của từ Nadolol trong tiếng Việt
Nadolol

Nadolol(Noun)
Một loại thuốc chẹn beta (thuốc giảm tác dụng của hormone adrenaline lên tim), dùng đường uống để điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực (angina).
Pharmacology A beta blocker C₁₇H₂₇NO₄ taken orally in the treatment of hypertension and angina pectoris.
一种口服的β-adrenergic受体拮抗剂,用于治疗高血压和心绞痛。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nadolol là một loại thuốc chẹn beta được sử dụng chủ yếu trong điều trị huyết áp cao và chống loạn nhịp tim. Tác dụng của nó chủ yếu là giảm nhịp tim và huyết áp bằng cách ức chế tác động của hormone adrenaline lên các thụ thể beta trong cơ thể. Ở cả Anh và Mỹ, nadolol được phát âm tương tự, nhưng trong tài liệu y khoa có thể có sự khác biệt trong cách ghi chép tên thuốc do quy định khác nhau về dược phẩm.
Nadolol là một loại thuốc thuộc nhóm beta-blocker, có nguồn gốc từ gốc từ Latinh "nado", có nghĩa là "cuốn trôi" hay "dòng chảy". Từ thế kỷ 20, thuốc này được phát triển để điều trị cao huyết áp và các vấn đề tim mạch. Ý nghĩa hiện tại của "nadolol" gắn liền với tác dụng của nó trong việc làm giảm nhịp tim và lượng máu, qua đó cải thiện tình trạng sức khỏe tim mạch.
"Nadolol" là một loại thuốc chẹn beta, chủ yếu được sử dụng để điều trị cao huyết áp và một số rối loạn nhịp tim. Trong các bài kiểm tra IELTS, từ này ít được sử dụng trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học, dược phẩm hoặc các tài liệu chuyên ngành, liên quan đến các cuộc thảo luận về điều trị và quản lý bệnh lý tim mạch. Tuy nhiên, nó không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Nadolol là một loại thuốc chẹn beta được sử dụng chủ yếu trong điều trị huyết áp cao và chống loạn nhịp tim. Tác dụng của nó chủ yếu là giảm nhịp tim và huyết áp bằng cách ức chế tác động của hormone adrenaline lên các thụ thể beta trong cơ thể. Ở cả Anh và Mỹ, nadolol được phát âm tương tự, nhưng trong tài liệu y khoa có thể có sự khác biệt trong cách ghi chép tên thuốc do quy định khác nhau về dược phẩm.
Nadolol là một loại thuốc thuộc nhóm beta-blocker, có nguồn gốc từ gốc từ Latinh "nado", có nghĩa là "cuốn trôi" hay "dòng chảy". Từ thế kỷ 20, thuốc này được phát triển để điều trị cao huyết áp và các vấn đề tim mạch. Ý nghĩa hiện tại của "nadolol" gắn liền với tác dụng của nó trong việc làm giảm nhịp tim và lượng máu, qua đó cải thiện tình trạng sức khỏe tim mạch.
"Nadolol" là một loại thuốc chẹn beta, chủ yếu được sử dụng để điều trị cao huyết áp và một số rối loạn nhịp tim. Trong các bài kiểm tra IELTS, từ này ít được sử dụng trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học, dược phẩm hoặc các tài liệu chuyên ngành, liên quan đến các cuộc thảo luận về điều trị và quản lý bệnh lý tim mạch. Tuy nhiên, nó không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
