Bản dịch của từ Nadolol trong tiếng Việt

Nadolol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nadolol(Noun)

nədˈoʊlə
nədˈoʊlə
01

Một loại thuốc chẹn beta (thuốc giảm tác dụng của hormone adrenaline lên tim), dùng đường uống để điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực (angina).

Pharmacology A beta blocker C₁₇H₂₇NO₄ taken orally in the treatment of hypertension and angina pectoris.

一种口服的β-adrenergic受体拮抗剂,用于治疗高血压和心绞痛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh