Bản dịch của từ Nafcillin trong tiếng Việt
Nafcillin

Nafcillin(Noun)
(dược học) Một loại penicillin bán tổng hợp có khả năng kháng beta-lactamase và được sử dụng đặc biệt dưới dạng muối natri ngậm nước C₂₁H₂₁N₂NaO₅S·H₂O làm kháng sinh.
Pharmacology A semisynthetic penicillin that is resistant to betalactamase and is used especially in the form of its hydrated sodium salt C₂₁H₂₁N₂NaO₅S·H₂O as an antibiotic.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nafcillin là một loại kháng sinh thuộc nhóm penicillin, được sử dụng chủ yếu để điều trị các loại nhiễm khuẩn do vi khuẩn gram dương, đặc biệt là Staphylococcus aureus. Nafcillin hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, qua đó tiêu diệt vi khuẩn. Trong thực hành y tế, nafcilin thường được sử dụng dưới dạng tiêm. Hiện tại, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Mỹ đối với từ này, do ngữ nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "nafcillin" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "na-" có thể biểu thị cho một dạng biến thể của thuật ngữ hóa học, và "penicillin" xuất phát từ chữ "penicillium", tên gọi của một loại nấm mốc sản sinh ra penicillin. Nafcillin là một kháng sinh thuộc nhóm penicillin, được phát triển để chống lại các vi khuẩn gram dương kháng thuốc. Lịch sử của nó bắt đầu từ những nghiên cứu về penicillin trong Thế chiến II, dẫn đến ứng dụng rộng rãi trong y học hiện đại. Sự phát triển của nafcillin là một minh chứng cho khả năng cải tiến thuốc kháng sinh nhằm đối phó với vi khuẩn kháng thuốc.
NaFCillin là một kháng sinh thuộc nhóm penicillin, thường được sử dụng trong y tế để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn gram dương gây ra, đặc biệt là Staphylococcus aureus. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS (nghe, nói, đọc, viết) là rất thấp, chủ yếu do đặc thù chuyên môn trong lĩnh vực y tế. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các bài báo nghiên cứu, tài liệu giáo dục về dược phẩm và y khoa, cũng như trong các thảo luận chuyên môn về điều trị nhiễm trùng.
Nafcillin là một loại kháng sinh thuộc nhóm penicillin, được sử dụng chủ yếu để điều trị các loại nhiễm khuẩn do vi khuẩn gram dương, đặc biệt là Staphylococcus aureus. Nafcillin hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, qua đó tiêu diệt vi khuẩn. Trong thực hành y tế, nafcilin thường được sử dụng dưới dạng tiêm. Hiện tại, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Mỹ đối với từ này, do ngữ nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "nafcillin" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "na-" có thể biểu thị cho một dạng biến thể của thuật ngữ hóa học, và "penicillin" xuất phát từ chữ "penicillium", tên gọi của một loại nấm mốc sản sinh ra penicillin. Nafcillin là một kháng sinh thuộc nhóm penicillin, được phát triển để chống lại các vi khuẩn gram dương kháng thuốc. Lịch sử của nó bắt đầu từ những nghiên cứu về penicillin trong Thế chiến II, dẫn đến ứng dụng rộng rãi trong y học hiện đại. Sự phát triển của nafcillin là một minh chứng cho khả năng cải tiến thuốc kháng sinh nhằm đối phó với vi khuẩn kháng thuốc.
NaFCillin là một kháng sinh thuộc nhóm penicillin, thường được sử dụng trong y tế để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn gram dương gây ra, đặc biệt là Staphylococcus aureus. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS (nghe, nói, đọc, viết) là rất thấp, chủ yếu do đặc thù chuyên môn trong lĩnh vực y tế. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các bài báo nghiên cứu, tài liệu giáo dục về dược phẩm và y khoa, cũng như trong các thảo luận chuyên môn về điều trị nhiễm trùng.
