Bản dịch của từ Nagamaki trong tiếng Việt

Nagamaki

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nagamaki(Noun)

nˌæɡɐmˈɑːki
ˌnæɡəˈmɑki
01

Một thanh kiếm dài hai tay truyền thống của samurai

A traditional two-handed sword used by samurai.

这是一把由侍武士传统上双手使用的大剑。

Ví dụ
02

Loại kiếm của Nhật Bản có lưỡi dài và cán đặc trưng

It's a type of Japanese sword characterized by a long blade and a distinctive handle.

一种拥有长刀身和独特刀柄的日本刀

Ví dụ
03

Một vũ khí lịch sử giống như một vũ khí dài có lưỡi cong

A type of historic weapon resembles a spear with a curved blade.

这是一种具有弯刃的古老武器,就像一支弯头矛一样。

Ví dụ