Bản dịch của từ Nail-clipping trong tiếng Việt

Nail-clipping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nail-clipping(Noun)

neɪl klˈɪpɪŋ
neɪl klˈɪpɪŋ
01

Một mảnh nhỏ bị cắt ra từ móng tay hoặc móng chân khi ta cắt móng.

A shaving cut from a fingernail or toenail.

指甲或脚趾甲修剪下来的小片。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động cắt tỉa móng tay hoặc móng chân của người hoặc móng vuốt của thú, để làm ngắn và gọn móng.

The action of trimming the nails of a person or animal.

修剪指甲的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh