Bản dịch của từ Nail studio trong tiếng Việt

Nail studio

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nail studio(Phrase)

nˈeɪl stjˈuːdɪˌəʊ
ˈneɪɫ ˈstudioʊ
01

Một cơ sở chuyên chăm sóc sắc đẹp tập trung vào tay và chân.

An establishment for beauty treatments focusing on the hands and feet

Ví dụ
02

Một tiệm chuyên về dịch vụ chăm sóc móng.

A salon specializing in nail care services

Ví dụ
03

Nơi chăm sóc và thiết kế móng tay

A place where nails are manicured and designed

Ví dụ