Bản dịch của từ Name change trong tiếng Việt
Name change
Noun [U/C]

Name change(Noun)
nˈeɪm tʃˈeɪndʒ
ˈneɪm ˈtʃeɪndʒ
02
Tên mới sau khi đã được thay đổi
The new name itself after it has been changed
Ví dụ
Name change

Tên mới sau khi đã được thay đổi
The new name itself after it has been changed