Bản dịch của từ Name change trong tiếng Việt

Name change

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Name change(Noun)

nˈeɪm tʃˈeɪndʒ
ˈneɪm ˈtʃeɪndʒ
01

Hành động thay đổi tên thành một tên khác

The act of changing a name to a different one

Ví dụ
02

Tên mới sau khi đã được thay đổi

The new name itself after it has been changed

Ví dụ
03

Một hành động chính thức hoặc quá trình pháp lý để áp dụng một tên mới

An official act or legal process of adopting a new name

Ví dụ