Bản dịch của từ Nanodevice trong tiếng Việt

Nanodevice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nanodevice(Noun)

nˈænədˌɛvɪs
ˈnænəˌdɛvɪs
01

Một thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý của công nghệ nano

It's a device that operates based on nanotechnology principles.

这是一种基于纳米技术原理的设备。

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc cấu trúc nhỏ gọn được thiết kế để thực hiện các chức năng đặc thù ở quy mô nano.

A miniature device or structure designed to perform specific functions on a nanometer scale.

这是一个为实现纳米尺度下特定功能而设计的微型设备或结构。

Ví dụ
03

Thiết bị điều khiển vật chất ở cấp độ phân tử

A device that manipulates matter at the molecular level

在分子层面操控物质的设备

Ví dụ