Bản dịch của từ Napkin trong tiếng Việt
Napkin

Napkin (Noun)
Tã của em bé (loại dùng để giữ vệ sinh và thấm hút nước tiểu, phân của trẻ nhỏ).
A babys nappy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Napkin (Noun Countable)
Tã lót dùng cho em bé hoặc người lớn không kiểm soát được tiểu tiện, có dạng miếng vải hoặc bỉm dùng để giữ vệ sinh.
A diaper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "napkin" là danh từ chỉ một mảnh vải hoặc giấy dùng để lau miệng và tay trong bữa ăn. Trong tiếng Anh Mỹ, "napkin" thường được sử dụng để chỉ khăn ăn trong khi trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa nhưng có thể đồng nghĩa với "serviette" trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Sự khác biệt về phát âm giữa hai vùng này không đáng kể, nhưng "napkin" trong tiếng Anh Anh đôi khi được liên kết với nghĩa lịch sự và trang nhã hơn.
Họ từ
Từ "napkin" là danh từ chỉ một mảnh vải hoặc giấy dùng để lau miệng và tay trong bữa ăn. Trong tiếng Anh Mỹ, "napkin" thường được sử dụng để chỉ khăn ăn trong khi trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa nhưng có thể đồng nghĩa với "serviette" trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Sự khác biệt về phát âm giữa hai vùng này không đáng kể, nhưng "napkin" trong tiếng Anh Anh đôi khi được liên kết với nghĩa lịch sự và trang nhã hơn.
